STTMã Sản PhẩmChi Tiết Sản Phẩm
133.347.22Mũi khoan Ø 2,2mm, nòng rỗng 1,2mm, dài 95,0mm, chiều dài mũi xoắn 24,0mm, thân thẳng
233.347.23Mũi khoan Ø 2,5mm, nòng rỗng 1,4mm, dài 95,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, thân thẳng
333.347.30Mũi khoan Ø 3,0mm, nòng rỗng 1,4mm, dài 90,0mm, chiều dài mũi xoắn 31,0mm, thân thẳng
433.347.32Mũi khoan Ø 3,0mm, nòng rỗng 1,8mm, dài 90,0mm, chiều dài mũi xoắn 31,0mm, thân thẳng
533.347.35Mũi khoan Ø 3,5mm, nòng rỗng 1,2mm, dài 90,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, thân thẳng
633.347.42Mũi khoan Ø 4,0mm, nòng rỗng 1,2mm, dài 90,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, thân thẳng
733.347.48Mũi khoan Ø 4,0mm, nòng rỗng 1,8mm, dài 150,0mm, chiều dài mũi xoắn 40,0mm, thân thẳng
833.348.20Mũi khoan Ø 2,0mm, nòng rỗng 1,2mm, dài 95,0mm, chiều dài mũi xoắn 26,0mm
933.348.23Mũi khoan Ø 2,5mm, nòng rỗng 1,2mm, dài 95,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm
1033.348.24Mũi khoan Ø 2,8mm, nòng rỗng 1,4mm, dài 120,0mm, chiều dài mũi xoắn 40,0mm
1133.348.26Mũi khoan Ø 2,8mm, nòng rỗng 1,4mm, dài 150,0mm chiều dài mũi xoắn 40,0mm
1233.348.30Mũi khoan Ø 3,0mm, nòng rỗng 1,4mm, dài 90,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm
1333.348.32Mũi khoan Ø 3,0mm, nòng rỗng 1,8mm, dài 90,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm
1433.348.34Mũi khoan Ø 3,0mm, nòng rỗng 1,4mm, dài 125,0mm chiều dài mũi xoắn 40,0mm
1533.348.44Mũi khoan Ø 4,0mm, nòng rỗng 1,8mm, dài 120,0mm, chiều dài mũi xoắn 40,0mm
1633.348.46Mũi khoan Ø 4,0mm, nòng rỗng 1,8mm, dài 150,0mm, chiều dài mũi xoắn 40,0mm
1733.354.11Mũi khoan Ø 1,1mm, dài 35,0mm, chiều dài mũi xoắn 15.0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
1833.354.13Mũi khoan Ø 1,3mm, dài 75,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
1933.354.15Mũi khoan Ø 1,5mm, dài 70,0mm, chiều dài mũi xoắn 40,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
2033.354.15AMũi khoan Ø 1,5mm, dài 50,0mm, chiều dài mũi xoắn 5,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
2133.354.15BMũi khoan Ø 1,5mm, dài 60,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
2233.354.15CMũi khoan Ø 1,5mm, dài 100,0mm, chiều dài mũi xoắn 40,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
2333.354.15DMũi khoan Ø 1,5mm, dài 150,0mm, chiều dài mũi xoắn 11,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
2433.354.15EMũi khoan Ø 1,5mm, dài 150,0mm chiều dài mũi xoắn 20,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
2533.354.18Mũi khoan Ø 1,8mm, dài 75,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
2633.354.18AMũi khoan Ø 1,8mm, dài 100,0mm chiều dài mũi xoắn 40,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
2733.354.19Mũi khoan Ø 1,9mm, dài 70,0mm, chiều dài mũi xoắn 22,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
2833.354.20AMũi khoan Ø 2,0mm, dài 75,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
2933.354.20BMũi khoan Ø 2,0mm, dài 115,0mm chiều dài mũi xoắn 30,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
3033.354.20CMũi khoan Ø 2,0mm, dài 150,0mm chiều dài mũi xoắn 50,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
3133.354.22Mũi khoan Ø 2,2mm, dài 150,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
3233.354.25Mũi khoan Ø 2.5mm, dài 95.0mm, chiều dài mũi xoắn 45.0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
3333.354.25AMũi khoan Ø 2.5mm, dài 50.0mm, chiều dài mũi xoắn 15.0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
3433.354.25BMũi khoan Ø 2.5mm, dài 75.0mm, chiều dài mũi xoắn 30.0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
3533.354.25CMũi khoan Ø 2,5mm, dài 95,0mm, chiều dài mũi xoắn 40,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
3633.354.25DMũi khoan Ø 2,5mm, dài 150,0mm chiều dài mũi xoắn 50,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
3733.354.27Mũi khoan Ø 2,7mm, dài 75,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
3833.354.28Mũi khoan Ø 2,8mm, dài 100,0mm chiều dài mũi xoắn 45,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
3933.354.28AMũi khoan Ø 2,8mm, dài 130,0mm chiều dài mũi xoắn 60,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
4033.354.28BMũi khoan Ø 2,8mm, dài 165,0mm chiều dài mũi xoắn 50,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
4133.354.29Mũi khoan Ø 2,9mm, dài 100,0mm chiều dài mũi xoắn 30,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
4233.354.30Mũi khoan Ø 3,0mm, dài 100,0mm chiều dài mũi xoắn 40,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
4333.354.30AMũi khoan Ø 3,0mm, dài 50,0mm, chiều dài mũi xoắn 15,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
4433.354.30BMũi khoan Ø 3,0mm, dài 75,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
4533.354.32Mũi khoan Ø 3,2mm, dài 115,0mm chiều dài mũi xoắn 45,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
4633.354.32AMũi khoan Ø 3,2mm, dài 125,0mm chiều dài mũi xoắn 25,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
4733.354.32BMũi khoan Ø 3,2mm, dài 150,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
4833.354.35Mũi khoan Ø 3,5mm, dài 110,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
4933.354.35AMũi khoan Ø 3,5mm, dài 75,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
5033.354.35BMũi khoan Ø 3,5mm, dài 100,0mm chiều dài mũi xoắn 55,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
5133.354.35CMũi khoan Ø 3,5mm, dài 145,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
5233.354.40Mũi khoan Ø 4,0mm, dài 110,0mm chiều dài mũi xoắn 70,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
5333.354.40AMũi khoan Ø 4,0mm, dài 50,0mm, chiều dài mũi xoắn 15,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
5433.354.40BMũi khoan Ø 4,0mm, dài 75,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
5533.354.40CMũi khoan Ø 4,0mm, dài 150,0mm, chiều dài mũi xoắn 35,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
5633.355.32CMũi khoan Ø 3,2mm, dài 200,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
5733.355.35Mũi khoan Ø 3,5mm, dài 180,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
5833.355.35DMũi khoan Ø 3,5mm, dài 195,0mm, chiều dài mũi xoắn 60,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
5933.355.39Mũi khoan Ø 3,9mm, dài 200,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
6033.355.40DMũi khoan Ø 4,0mm, dài 180,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
6133.355.40EMũi khoan Ø 4,0mm, dài 260,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
6233.355.40FMũi khoan Ø 4,0mm, dài 270,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, thân thẳng, đóng gói 10 cái
6333.356.10Mũi khoan Ø 1,0mm, dài 76,0mm, chiều dài mũi xoắn 15,0mm, chiều dài khả dụng 15,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
6433.356.11Mũi khoan Ø 1,1mm, dài 60,0mm, chiều dài mũi xoắn 20,0mm, chiều dài khả dụng 35,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
6533.356.14Mũi khoan Ø 1,4mm, dài 81,0mm, chiều dài mũi xoắn 26,0mm, chiều dài khả dụng 26,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
6633.356.15Mũi khoan Ø 1,5mm, dài 85,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, chiều dài khả dụng 60,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
6733.356.16Mũi khoan Ø 1,6mm, dài 100,0mm chiều dài mũi xoắn 30,0mm, chiều dài khả dụng 75,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
6833.356.16AMũi khoan Ø 1,6mm, dài 103,0mm, chiều dài mũi xoắn 22,0mm, chiều dài khả dụng 22.0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
6933.356.18Mũi khoan Ø 1,8mm, dài 100,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, chiều dài khả dụng 75,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
7033.356.19Mũi khoan Ø 1,9mm, dài 87,0mm, chiều dài mũi xoắn 19,0mm, chiều dài khả dụng 19,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
7133.356.20Mũi khoan Ø 2,0mm, dài 100,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, chiều dài khả dụng 75,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
7233.356.20AMũi khoan Ø 2,0mm, dài 103,0mm, chiều dài mũi xoắn 18,0mm,chiều dài khả dụng 60,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
7333.356.20BMũi khoan Ø 2,0mm, dài 103,0mm, chiều dài mũi xoắn 23,0mm, chiều dài khả dụng 60,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
7433.356.20CMũi khoan Ø 2,0mm, dài 115,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, chiều dài khả dụng 90,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
7533.356.20DMũi khoan Ø 2,0mm, dài 125,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, chiều dài khả dụng 100,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
7633.356.20EMũi khoan Ø 2,0mm, dài 125,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, chiều dài khả dụng 100,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
7733.356.20FMũi khoan Ø 2,0mm, dài 175,0mm, chiều dài mũi xoắn 60,0mm, chiều dài khả dụng 150,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
7833.356.20GMũi khoan Ø 2,0mm, dài 180,0mm, chiều dài mũi xoắn 40,0mm, chiều dài khả dụng 155,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
7933.356.24Mũi khoan Ø 2,4mm, dài 100,0mm chiều dài mũi xoắn 30,0mm, chiều dài khả dụng 75,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
8033.356.24AMũi khoan Ø 2,4mm, dài 100,0mm chiều dài mũi xoắn 50,0mm, chiều dài khả dụng 75,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
8133.356.25Mũi khoan Ø 2,5mm, dài 110,0mm chiều dài mũi xoắn 30,0mm, chiều dài khả dụng 85,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
8233.356.25AMũi khoan Ø 2,4mm, dài 87,0mm chiều dài mũi xoắn 26,0mm, chiều dài khả dụng 26,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
8333.356.25BMũi khoan Ø 2,5mm, dài 100,0mm chiều dài mũi xoắn 50,0mm, chiều dài khả dụng 75,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
8433.356.25CMũi khoan Ø 2,5mm, dài 110,0mm chiều dài mũi xoắn 50,0mm, chiều dài khả dụng 85,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
8533.356.25DMũi khoan Ø 2,5mm, dài 135,0mm chiều dài mũi xoắn 40,0mm, chiều dài khả dụng 115,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
8633.356.25EMũi khoan Ø 2,5mm, dài 165,0mm chiều dài mũi xoắn 40,0mm, chiều dài khả dụng 165,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
8733.356.27Mũi khoan Ø 2,7mm, dài 100,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, chiều dài khả dụng 75,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
8833.356.27AMũi khoan Ø 2,7mm, dài 100,0mm chiều dài mũi xoắn 50,0mm, chiều dài khả dụng 75,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
8933.356.27BMũi khoan Ø 2,7mm, dài 125,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, chiều dài khả dụng 100,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
9033.356.27CMũi khoan Ø 2,7mm, dài 125,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, chiều dài khả dụng 100,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
9133.356.29Mũi khoan Ø 2,9mm, dài 100,0mm chiều dài mũi xoắn 30,0mm, chiều dài khả dụng 75,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
9233.356.32AMũi khoan Ø 3,2mm, dài 125,0mm, chiều dài mũi xoắn 48,0mm, chiều dài khả dụng 100,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
9333.356.32BMũi khoan Ø 3,2mm, dài 145,0mm, chiều dài mũi xoắn 40,0mm, chiều dài khả dụng 125,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
9433.356.32CMũi khoan Ø 3,2mm, dài 145,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, chiều dài khả dụng 120,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
9533.356.35Mũi khoan Ø 3,5mm, dài 110,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, chiều dài khả dụng 83,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
9633.356.35AMũi khoan Ø 3,5mm, dài 110,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, chiều dài khả dụng 85,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
9733.357.15Mũi khoan Ø 1,5mm, dài 110,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, chiều dài khả dụng 85,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
9833.357.15AMũi khoan Ø 1,5mm, dài 125,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, chiều dài khả dụng 100,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
9933.357.16Mũi khoan Ø 1,6mm, dài 110,0mm, chiều dài mũi xoắn 30,0mm, chiều dài khả dụng 85,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
10033.357.25Mũi khoan Ø 2,5mm, dài 180,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, chiều dài khả dụng 155,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
10133.357.32Mũi khoan Ø 3,2mm, dài 195,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, chiều dài khả dụng 170,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
10233.357.32DMũi khoan Ø 3,2mm, dài 195,0mm, chiều dài mũi xoắn 60,0mm, chiều dài khả dụng 170,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
10333.357.32EMũi khoan Ø 3,2mm, dài 225,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, chiều dài khả dụng 200,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
10433.357.35Mũi khoan Ø 3,5mm, dài 195,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, chiều dài khả dụng 170,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
10533.357.40Mũi khoan Ø 4,0mm, dài 175,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, chiều dài khả dụng 148,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
10633.357.40AMũi khoan Ø 4,0mm, dài 225,0mm, chiều dài mũi xoắn 50,0mm, chiều dài khả dụng 200,0mm, đầu nối AO, đóng gói 10 cái
10733.397.02SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 6.0mm, đầu nối AO, mũi nhọn
10833.397.03SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 6.5mm, đầu nối AO, mũi nhọn
10933.397.04SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 7.0mm, đầu nối AO, mũi nhọn
11033.397.05SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 7.5mm, đầu nối AO, mũi nhọn
11133.397.06SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 8.0mm, đầu nối AO, mũi nhọn
11233.397.07SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 8.5mm, đầu nối AO, mũi nhọn
11333.397.08SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 9.0mm, đầu nối AO, mũi nhọn
11433.397.09SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 9.5mm, đầu nối AO, mũi nhọn
11533.397.10SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 10.0mm, đầu nối AO, mũi nhọn
11633.397.11SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 10.5mm, đầu nối AO, mũi nhọn
11733.397.12SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 11.0mm, đầu nối AO, mũi nhọn
11833.397.13SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 11.5mm, đầu nối AO, mũi nhọn
11933.397.14SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 12.0mm, đầu nối AO, mũi nhọn
12033.397.15SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 12.5mm, đầu nối AO, mũi nhọn
12133.397.16SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 13.0mm, đầu nối AO, mũi nhọn
12233.397.17SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 13.5mm, đầu nối AO, mũi nhọn
12333.397.18SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 14.0mm, đầu nối AO, mũi nhọn
12433.397.19SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 14.5mm, đầu nối AO, mũi nhọn
12533.397.20SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 15.0mm, đầu nối AO, mũi nhọn
12633.397.21SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 15.5mm, đầu nối AO, mũi nhọn
12733.397.22SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 16.0mm, đầu nối AO, mũi nhọn
12833.397.23SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 16.5mm, đầu nối AO, mũi nhọn
12933.397.24SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 17.0mm, đầu nối AO, mũi nhọn
13033.397.25SMũi khoan ống tủy 480mm, Ø 17.5mm, đầu nối AO, mũi nhọn